Bảng kết quả XSTB tháng 04/2005

XSKT.net - Xem kết quả xổ số Hôm nay: Thứ 2 ngày 12/10/2026

XSTB Chủ nhật ngày 24/04/2005

XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 24/04/2005

ĐB 36852
G1 24724
G2 42972 21513
G3 94323 17657 97991
60336 30698 68338
G4 4842 5189 9275 2451
G5 6529 8989 1837
2102 0793 1835
G6 202 585 498
G7 25 89 85 04
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Chủ nhật
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 02; 02; 04 0
1 13 1 51; 91
2 23; 24; 25; 29 2 02; 02; 42; 52; 72
3 35; 36; 37; 38 3 13; 23; 93
4 42 4 04; 24
5 51; 52; 57 5 25; 35; 75; 85; 85
6 6 36
7 72; 75 7 37; 57
8 85; 85; 89; 89; 89 8 38; 98; 98
9 91; 93; 98; 98 9 29; 89; 89; 89

XSTB Chủ nhật ngày 17/04/2005

XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 17/04/2005

ĐB 38049
G1 07353
G2 99863 78404
G3 89740 04357 60558
41335 83507 31273
G4 8815 6029 5815 3036
G5 5240 1526 5351
0598 2276 7716
G6 252 443 927
G7 90 55 61 37
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Chủ nhật
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04; 07 0 40; 40; 90
1 15; 15; 16 1 51; 61
2 26; 27; 29 2 52
3 35; 36; 37 3 43; 53; 63; 73
4 40; 40; 43; 49 4 04
5 51; 52; 53; 55; 57; 58 5 15; 15; 35; 55
6 61; 63 6 16; 26; 36; 76
7 73; 76 7 07; 27; 37; 57
8 8 58; 98
9 90; 98 9 29; 49

XSTB Chủ nhật ngày 10/04/2005

XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 10/04/2005

ĐB 73014
G1 58749
G2 70653 95153
G3 52312 26419 95137
75818 77606 42283
G4 6486 3834 9354 3795
G5 9105 5955 3085
2198 9281 2777
G6 131 168 310
G7 78 16 47 58
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Chủ nhật
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 05; 06 0 10
1 10; 12; 14; 16; 18; 19 1 31; 81
2 2 12
3 31; 34; 37 3 53; 53; 83
4 47; 49 4 14; 34; 54
5 53; 53; 54; 55; 58 5 05; 55; 85; 95
6 68 6 06; 16; 86
7 77; 78 7 37; 47; 77
8 81; 83; 85; 86 8 18; 58; 68; 78; 98
9 95; 98 9 19; 49

XSTB Chủ nhật ngày 03/04/2005

XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 03/04/2005

ĐB 59481
G1 15996
G2 13562 90167
G3 62631 92342 31649
00927 97321 45289
G4 9653 5223 6801 5859
G5 1852 1925 9407
6492 8176 9797
G6 198 472 306
G7 60 51 52 70
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Chủ nhật
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01; 06; 07 0 60; 70
1 1 01; 21; 31; 51; 81
2 21; 23; 25; 27 2 42; 52; 52; 62; 72; 92
3 31 3 23; 53
4 42; 49 4
5 51; 52; 52; 53; 59 5 25
6 60; 62; 67 6 06; 76; 96
7 70; 72; 76 7 07; 27; 67; 97
8 81; 89 8 98
9 92; 96; 97; 98 9 49; 59; 89

Tháng 04/2005

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
    123
45678910
11121314151617
18192021222324
252627282930 

Dò Vé Số

Lịch mở thưởng