Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 5 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
|
01
5 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 69 18 - 69 36 - 69 42 - 69 52 - 69 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
10
4 lần
Vị trí tạo cầu:
69 - 75 69 - 85 69 - 100 69 - 103 |
11
11 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 69 15 - 69 19 - 69 24 - 69 25 - 69 33 - 69 34 - 69 39 - 69 69 - 72 69 - 82 69 - 94 |
12
11 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 48 6 - 61 6 - 99 25 - 48 25 - 61 25 - 99 69 - 76 69 - 83 69 - 97 69 - 99 69 - 106 |
13
8 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 50 19 - 53 19 - 64 25 - 50 69 - 78 69 - 88 69 - 95 69 - 101 |
14
7 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 27 19 - 102 69 - 84 69 - 87 69 - 90 69 - 93 69 - 102 |
|
16
3 lần
Vị trí tạo cầu:
69 - 79 69 - 92 69 - 105 |
17
6 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 21 69 - 80 69 - 81 69 - 86 69 - 91 69 - 104 |
18
5 lần
Vị trí tạo cầu:
69 - 70 69 - 74 69 - 77 69 - 89 69 - 98 |
19
3 lần
Vị trí tạo cầu:
69 - 71 69 - 73 69 - 96 |
| Đầu 2 |
|
21
6 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 69 13 - 69 44 - 69 48 - 69 57 - 69 61 - 69 |
22
3 lần
Vị trí tạo cầu:
48 - 83 61 - 83 83 - 99 |
23
7 lần
Vị trí tạo cầu:
48 - 53 48 - 64 48 - 101 57 - 64 61 - 64 61 - 101 99 - 101 |
24
4 lần
Vị trí tạo cầu:
48 - 102 57 - 102 61 - 102 99 - 102 |
|
26
2 lần
Vị trí tạo cầu:
48 - 92 61 - 92 |
|
|
|
| Đầu 3 |
|
31
10 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 69 12 - 69 14 - 69 16 - 69 22 - 69 38 - 69 50 - 69 53 - 69 64 - 69 65 - 69 |
32
8 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 48 38 - 61 38 - 99 50 - 83 53 - 57 53 - 61 53 - 99 64 - 99 |
33
6 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 50 50 - 53 50 - 64 50 - 101 53 - 65 64 - 65 |
34
4 lần
Vị trí tạo cầu:
50 - 102 53 - 93 64 - 93 65 - 102 |
|
36
3 lần
Vị trí tạo cầu:
50 - 92 53 - 79 64 - 79 |
37
2 lần
Vị trí tạo cầu:
53 - 81 64 - 81 |
|
39
2 lần
Vị trí tạo cầu:
53 - 71 64 - 71 |
| Đầu 4 |
|
41
8 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 69 2 - 69 4 - 69 5 - 69 27 - 69 28 - 69 37 - 69 54 - 69 |
42
7 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 48 4 - 61 4 - 99 27 - 48 27 - 57 27 - 61 27 - 99 |
43
5 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 50 5 - 53 5 - 64 27 - 50 27 - 65 |
44
4 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 27 5 - 102 27 - 93 93 - 102 |
|
46
2 lần
Vị trí tạo cầu:
27 - 47 27 - 79 |
47
2 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 21 27 - 81 |
|
49
1 lần
Vị trí tạo cầu:
27 - 71 |
| Đầu 5 |
|
51
6 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 69 11 - 69 51 - 69 55 - 69 59 - 69 66 - 69 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Đầu 6 |
|
61
11 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 69 3 - 69 8 - 69 23 - 69 26 - 69 29 - 69 45 - 69 47 - 69 56 - 69 58 - 69 68 - 69 |
62
1 lần
Vị trí tạo cầu:
92 - 99 |
63
4 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 53 8 - 64 47 - 53 47 - 64 |
64
4 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 27 8 - 102 47 - 102 79 - 102 |
|
|
|
|
|
| Đầu 7 |
|
71
6 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 25 21 - 69 32 - 69 43 - 69 46 - 69 49 - 69 |
72
1 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 83 |
73
4 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 38 21 - 53 21 - 64 21 - 101 |
74
3 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 27 21 - 102 81 - 102 |
|
76
1 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 92 |
|
78
1 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 30 |
|
| Đầu 8 |
|
81
7 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 69 30 - 69 31 - 69 40 - 69 41 - 69 62 - 69 67 - 69 |
82
6 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 48 20 - 61 20 - 99 30 - 48 30 - 61 30 - 99 |
83
2 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 50 30 - 50 |
|
|
|
87
1 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 21 |
|
|
| Đầu 9 |
|
91
3 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 69 60 - 69 63 - 69 |
|
|
94
1 lần
Vị trí tạo cầu:
71 - 102 |
|
|
|
|
|
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 30/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 64464 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 41265 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 35323 | 13001 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 87361 | 16446 | 88711 | |||||||||||||||||||||||
| 90431 | 88072 | 67627 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 3503 | 4562 | 6592 | 8933 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 5861 | 8919 | 8028 | |||||||||||||||||||||||
| 3677 | 1240 | 7438 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 476 | 413 | 928 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 20 | 34 | 07 | 62 | ||||||||||||||||||||||
|
Đặc biệt về:
64
|
|---|
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 23/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 77514 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 24090 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 50525 | 97318 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 47731 | 60452 | 40281 | |||||||||||||||||||||||
| 09169 | 89329 | 77930 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 9754 | 8292 | 9859 | 1069 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 9514 | 8857 | 0009 | |||||||||||||||||||||||
| 2277 | 2631 | 8725 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 916 | 952 | 302 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 89 | 44 | 29 | 28 | ||||||||||||||||||||||
|
Đặc biệt về:
14
|
|---|
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 16/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 77552 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 10246 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 83858 | 72874 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 61930 | 90777 | 03788 | |||||||||||||||||||||||
| 69003 | 05296 | 26446 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 4795 | 3934 | 6784 | 6764 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 0974 | 2426 | 8556 | |||||||||||||||||||||||
| 0151 | 3235 | 5587 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 057 | 133 | 052 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 47 | 50 | 39 | 28 | ||||||||||||||||||||||
|
Đặc biệt về:
52
|
|---|
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 09/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 90580 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 04540 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 94487 | 98098 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 35606 | 42538 | 65963 | |||||||||||||||||||||||
| 22001 | 91804 | 58627 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 2392 | 4618 | 1552 | 6353 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 0352 | 1716 | 6704 | |||||||||||||||||||||||
| 6184 | 8080 | 0236 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 614 | 041 | 733 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 53 | 35 | 65 | 20 | ||||||||||||||||||||||
|
Đặc biệt về:
80
|
|---|