Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 5 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
00
7 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 17 15 - 63 15 - 68 19 - 80 54 - 80 54 - 83 54 - 103 |
|
02
1 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 61 |
03
3 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 41 19 - 71 54 - 71 |
|
05
1 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 22 |
06
3 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 64 19 - 24 23 - 57 |
07
1 lần
Vị trí tạo cầu:
54 - 58 |
08
1 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 52 |
09
3 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 69 19 - 105 50 - 65 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
10
2 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 50 32 - 73 |
|
|
13
1 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 47 |
14
2 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 42 45 - 51 |
|
16
1 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 27 |
17
2 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 78 38 - 39 |
|
|
| Đầu 2 |
|
|
|
|
|
|
|
27
1 lần
Vị trí tạo cầu:
49 - 75 |
28
1 lần
Vị trí tạo cầu:
56 - 97 |
|
| Đầu 3 |
30
1 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 73 |
|
|
33
2 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 6 47 - 86 |
34
3 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 90 41 - 100 47 - 51 |
|
36
1 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 25 |
37
1 lần
Vị trí tạo cầu:
71 - 75 |
38
1 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 66 |
39
1 lần
Vị trí tạo cầu:
47 - 65 |
| Đầu 4 |
40
2 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 73 42 - 73 |
41
1 lần
Vị trí tạo cầu:
42 - 92 |
42
2 lần
Vị trí tạo cầu:
34 - 49 42 - 56 |
|
44
2 lần
Vị trí tạo cầu:
34 - 90 42 - 59 |
|
46
3 lần
Vị trí tạo cầu:
42 - 55 42 - 64 42 - 81 |
47
1 lần
Vị trí tạo cầu:
72 - 88 |
48
1 lần
Vị trí tạo cầu:
34 - 66 |
|
| Đầu 5 |
50
1 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 73 |
51
1 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 95 |
|
|
|
|
|
57
2 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 70 60 - 70 |
|
|
| Đầu 6 |
|
61
1 lần
Vị trí tạo cầu:
55 - 82 |
|
|
64
1 lần
Vị trí tạo cầu:
24 - 51 |
65
1 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 35 |
|
67
2 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 75 27 - 78 |
68
2 lần
Vị trí tạo cầu:
55 - 91 81 - 91 |
69
2 lần
Vị trí tạo cầu:
24 - 28 26 - 74 |
| Đầu 7 |
70
2 lần
Vị trí tạo cầu:
39 - 80 53 - 80 |
|
72
1 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 33 |
73
2 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 71 39 - 41 |
74
1 lần
Vị trí tạo cầu:
39 - 51 |
|
|
|
|
79
1 lần
Vị trí tạo cầu:
53 - 74 |
| Đầu 8 |
|
|
|
|
84
1 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 51 |
85
1 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 35 |
|
|
|
89
1 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 98 |
| Đầu 9 |
90
1 lần
Vị trí tạo cầu:
65 - 103 |
91
1 lần
Vị trí tạo cầu:
89 - 94 |
92
1 lần
Vị trí tạo cầu:
31 - 49 |
|
94
1 lần
Vị trí tạo cầu:
44 - 51 |
|
|
|
|
99
1 lần
Vị trí tạo cầu:
44 - 65 |
|
Kết quả xổ số Thái Bình
Chủ nhật ngày 01/11/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 03917 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 33288 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 74737 | 09040 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 10506 | 66698 | 79124 | |||||||||||||||||||||||
| 58317 | 43449 | 13362 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 0487 | 0626 | 7452 | 9069 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 8909 | 7340 | 9774 | |||||||||||||||||||||||
| 7006 | 1007 | 3279 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 481 | 411 | 189 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 54 | 16 | 03 | 91 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 88 | 37 | 40 | 06 | 98 | 24 |
| 17 | 49 | 62 | 87 | 26 | 52 | 69 |
| 09 | 40 | 74 | 06 | 07 | 79 | 81 |
| 11 | 89 | 54 | 16 | 03 | 91 | |
|
Kết quả xổ số Nam Định
Thứ 7 ngày 31/10/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 28457 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 58348 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 37364 | 03797 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 57644 | 81204 | 58908 | |||||||||||||||||||||||
| 10924 | 09114 | 44428 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 4040 | 0770 | 6764 | 7770 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 8634 | 2951 | 6836 | |||||||||||||||||||||||
| 4597 | 9355 | 0320 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 846 | 632 | 747 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 78 | 53 | 31 | 46 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 57 | 48 | 64 | 97 | 44 | 04 | 08 |
| 24 | 14 | 28 | 40 | 70 | 64 | 70 |
| 34 | 51 | 36 | 97 | 55 | 20 | 46 |
| 32 | 47 | 78 | 53 | 31 | 46 | |
|
Kết quả xổ số Hải Phòng
Thứ 6 ngày 30/10/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 69259 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 87081 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 71863 | 38253 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 08452 | 03706 | 11542 | |||||||||||||||||||||||
| 49304 | 76503 | 19314 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 3423 | 3537 | 1570 | 9612 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 8560 | 8247 | 2833 | |||||||||||||||||||||||
| 8165 | 5171 | 6275 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 857 | 236 | 824 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 94 | 77 | 48 | 25 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 59 | 81 | 63 | 53 | 52 | 06 | 42 |
| 04 | 03 | 14 | 23 | 37 | 70 | 12 |
| 60 | 47 | 33 | 65 | 71 | 75 | 57 |
| 36 | 24 | 94 | 77 | 48 | 25 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 5 ngày 29/10/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 53401 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 47745 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 62988 | 46737 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 48305 | 12492 | 78217 | |||||||||||||||||||||||
| 29106 | 90525 | 25381 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 4352 | 7734 | 0900 | 2827 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 1885 | 3123 | 3284 | |||||||||||||||||||||||
| 2452 | 7149 | 6951 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 759 | 626 | 969 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 96 | 49 | 18 | 55 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 45 | 88 | 37 | 05 | 92 | 17 |
| 06 | 25 | 81 | 52 | 34 | 00 | 27 |
| 85 | 23 | 84 | 52 | 49 | 51 | 59 |
| 26 | 69 | 96 | 49 | 18 | 55 | |