Bảng kết quả XSHP tháng 11/2005

XSKT.net - Xem kết quả xổ số Hôm nay: Thứ 2 ngày 06/04/2026

XSHP Thứ 6 ngày 25/11/2005

XSMB / XSMB Thứ 6 / XSMB 25/11/2005

ĐB 03464
G1 94605
G2 13791 71057
G3 71541 86592 72378
23622 63234 29322
G4 5304 6289 3868 5479
G5 5757 9382 6844
6071 7208 7672
G6 113 032 079
G7 64 76 02 24
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 6
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 02; 04; 05; 08 0
1 13 1 41; 71; 91
2 22; 22; 24 2 02; 22; 22; 32; 72; 82; 92
3 32; 34 3 13
4 41; 44 4 04; 24; 34; 44; 64; 64
5 57; 57 5 05
6 64; 64; 68 6 76
7 71; 72; 76; 78; 79; 79 7 57; 57
8 82; 89 8 08; 68; 78
9 91; 92 9 79; 79; 89

XSHP Thứ 6 ngày 18/11/2005

XSMB / XSMB Thứ 6 / XSMB 18/11/2005

ĐB 94294
G1 80335
G2 71749 45920
G3 35525 09161 92372
36364 16063 56792
G4 1296 2527 4901 5373
G5 1246 1408 9479
7517 9676 2230
G6 999 311 727
G7 22 06 02 46
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 6
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01; 02; 06; 08 0 20; 30
1 11; 17 1 01; 11; 61
2 20; 22; 25; 27; 27 2 02; 22; 72; 92
3 30; 35 3 63; 73
4 46; 46; 49 4 64; 94
5 5 25; 35
6 61; 63; 64 6 06; 46; 46; 76; 96
7 72; 73; 76; 79 7 17; 27; 27
8 8 08
9 92; 94; 96; 99 9 49; 79; 99

XSHP Thứ 6 ngày 11/11/2005

XSMB / XSMB Thứ 6 / XSMB 11/11/2005

ĐB 77533
G1 56840
G2 62114 78290
G3 57937 74062 78225
78014 27098 48940
G4 7129 7766 4725 6304
G5 9186 3616 5317
5757 3076 2839
G6 950 652 412
G7 70 94 30 24
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 6
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04 0 30; 40; 40; 50; 70; 90
1 12; 14; 14; 16; 17 1
2 24; 25; 25; 29 2 12; 52; 62
3 30; 33; 37; 39 3 33
4 40; 40 4 04; 14; 14; 24; 94
5 50; 52; 57 5 25; 25
6 62; 66 6 16; 66; 76; 86
7 70; 76 7 17; 37; 57
8 86 8 98
9 90; 94; 98 9 29; 39

XSHP Thứ 6 ngày 04/11/2005

XSMB / XSMB Thứ 6 / XSMB 04/11/2005

ĐB 06615
G1 11961
G2 97651 78130
G3 50057 90283 79694
12130 57095 19471
G4 8871 1215 8410 6465
G5 1039 1684 6284
4596 3288 5636
G6 607 424 673
G7 96 73 89 14
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 6
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 07 0 10; 30; 30
1 10; 14; 15; 15 1 51; 61; 71; 71
2 24 2
3 30; 30; 36; 39 3 73; 73; 83
4 4 14; 24; 84; 84; 94
5 51; 57 5 15; 15; 65; 95
6 61; 65 6 36; 96; 96
7 71; 71; 73; 73 7 07; 57
8 83; 84; 84; 88; 89 8 88
9 94; 95; 96; 96 9 39; 89

Tháng 11/2005

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
 123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
282930    

Dò Vé Số

Lịch mở thưởng