Bảng kết quả XSHP tháng 10/2005

XSKT.net - Xem kết quả xổ số Hôm nay: Thứ 2 ngày 06/04/2026

XSHP Thứ 6 ngày 28/10/2005

XSMB / XSMB Thứ 6 / XSMB 28/10/2005

ĐB 54238
G1 22592
G2 41618 54256
G3 42810 16494 69082
81683 73336 30261
G4 6396 4223 3719 8537
G5 6626 8790 4594
7895 2808 9695
G6 915 557 772
G7 63 91 83 87
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 6
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 08 0 10; 90
1 10; 15; 18; 19 1 61; 91
2 23; 26 2 72; 82; 92
3 36; 37; 38 3 23; 63; 83; 83
4 4 94; 94
5 56; 57 5 15; 95; 95
6 61; 63 6 26; 36; 56; 96
7 72 7 37; 57; 87
8 82; 83; 83; 87 8 08; 18; 38
9 90; 91; 92; 94; 94; 95; 95; 96 9 19

XSHP Thứ 6 ngày 21/10/2005

XSMB / XSMB Thứ 6 / XSMB 21/10/2005

ĐB 59403
G1 25344
G2 40830 10019
G3 81764 88907 31587
75240 27083 93703
G4 7286 1679 3094 2775
G5 4082 6392 3172
8271 4128 3500
G6 884 958 202
G7 72 85 40 66
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 6
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00; 02; 03; 03; 07 0 00; 30; 40; 40
1 19 1 71
2 28 2 02; 72; 72; 82; 92
3 30 3 03; 03; 83
4 40; 40; 44 4 44; 64; 84; 94
5 58 5 75; 85
6 64; 66 6 66; 86
7 71; 72; 72; 75; 79 7 07; 87
8 82; 83; 84; 85; 86; 87 8 28; 58
9 92; 94 9 19; 79

XSHP Thứ 6 ngày 14/10/2005

XSMB / XSMB Thứ 6 / XSMB 14/10/2005

ĐB 78896
G1 34021
G2 22126 69940
G3 14088 45444 24165
56106 34010 72953
G4 9617 2605 6034 1888
G5 5366 0700 2860
4614 4582 0981
G6 923 131 340
G7 91 42 65 77
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 6
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00; 05; 06 0 00; 10; 40; 40; 60
1 10; 14; 17 1 21; 31; 81; 91
2 21; 23; 26 2 42; 82
3 31; 34 3 23; 53
4 40; 40; 42; 44 4 14; 34; 44
5 53 5 05; 65; 65
6 60; 65; 65; 66 6 06; 26; 66; 96
7 77 7 17; 77
8 81; 82; 88; 88 8 88; 88
9 91; 96 9

XSHP Thứ 6 ngày 07/10/2005

XSMB / XSMB Thứ 6 / XSMB 07/10/2005

ĐB 95380
G1 26915
G2 68381 11260
G3 42072 21854 24410
44870 51799 19658
G4 7017 0888 1400 5021
G5 7656 2637 1537
7332 2877 9662
G6 143 818 753
G7 16 28 13 55
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 6
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00 0 00; 10; 60; 70; 80
1 10; 13; 15; 16; 17; 18 1 21; 81
2 21; 28 2 32; 62; 72
3 32; 37; 37 3 13; 43; 53
4 43 4 54
5 53; 54; 55; 56; 58 5 15; 55
6 60; 62 6 16; 56
7 70; 72; 77 7 17; 37; 37; 77
8 80; 81; 88 8 18; 28; 58; 88
9 99 9 99

Tháng 10/2005

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
     12
3456789
10111213141516
17181920212223
24252627282930
31      

Dò Vé Số

Lịch mở thưởng