Bảng kết quả XSHP tháng 10/2011

XSKT.net - Xem kết quả xổ số Hôm nay: Thứ 2 ngày 06/04/2026

XSHP Thứ 6 ngày 28/10/2011

XSMB / XSMB Thứ 6 / XSMB 28/10/2011

ĐB 35536
G1 24898
G2 47076 79129
G3 56858 35423 60265
43388 80645 13517
G4 0255 0434 0001 7359
G5 2662 7592 5492
1687 5828 7996
G6 702 489 265
G7 35 86 96 44
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 6
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01; 02 0
1 17 1 01
2 23; 28; 29 2 02; 62; 92; 92
3 34; 35; 36 3 23
4 44; 45 4 34; 44
5 55; 58; 59 5 35; 45; 55; 65; 65
6 62; 65; 65 6 36; 76; 86; 96; 96
7 76 7 17; 87
8 86; 87; 88; 89 8 28; 58; 88; 98
9 92; 92; 96; 96; 98 9 29; 59; 89

XSHP Thứ 6 ngày 21/10/2011

XSMB / XSMB Thứ 6 / XSMB 21/10/2011

ĐB 18903
G1 33180
G2 57434 07858
G3 91652 22150 59625
96465 96272 73241
G4 4730 1757 3789 4553
G5 7645 1403 7845
7565 0641 1756
G6 938 867 855
G7 28 53 07 04
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 6
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 03; 03; 04; 07 0 30; 50; 80
1 1 41; 41
2 25; 28 2 52; 72
3 30; 34; 38 3 03; 03; 53; 53
4 41; 41; 45; 45 4 04; 34
5 50; 52; 53; 53; 55; 56; 57; 58 5 25; 45; 45; 55; 65; 65
6 65; 65; 67 6 56
7 72 7 07; 57; 67
8 80; 89 8 28; 38; 58
9 9 89

XSHP Thứ 6 ngày 14/10/2011

XSMB / XSMB Thứ 6 / XSMB 14/10/2011

ĐB 00175
G1 97048
G2 27444 41033
G3 69725 69149 23911
79779 21446 01278
G4 8642 7931 8200 6674
G5 1596 0509 6604
8492 2637 0971
G6 287 284 697
G7 10 43 40 41
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 6
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00; 04; 09 0 00; 10; 40
1 10; 11 1 11; 31; 41; 71
2 25 2 42; 92
3 31; 33; 37 3 33; 43
4 40; 41; 42; 43; 44; 46; 48; 49 4 04; 44; 74; 84
5 5 25; 75
6 6 46; 96
7 71; 74; 75; 78; 79 7 37; 87; 97
8 84; 87 8 48; 78
9 92; 96; 97 9 09; 49; 79

XSHP Thứ 6 ngày 07/10/2011

XSMB / XSMB Thứ 6 / XSMB 07/10/2011

ĐB 48236
G1 02772
G2 29105 72887
G3 74151 00114 72302
90556 97884 15717
G4 2175 0809 1981 9512
G5 0555 3088 5410
9525 9533 2940
G6 064 864 707
G7 18 96 07 05
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 6
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 02; 05; 05; 07; 07; 09 0 10; 40
1 10; 12; 14; 17; 18 1 51; 81
2 25 2 02; 12; 72
3 33; 36 3 33
4 40 4 14; 64; 64; 84
5 51; 55; 56 5 05; 05; 25; 55; 75
6 64; 64 6 36; 56; 96
7 72; 75 7 07; 07; 17; 87
8 81; 84; 87; 88 8 18; 88
9 96 9 09

Tháng 10/2011

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
     12
3456789
10111213141516
17181920212223
24252627282930
31      

Dò Vé Số

Lịch mở thưởng