Bảng kết quả XSHP tháng 01/2005

XSKT.net - Xem kết quả xổ số Hôm nay: Thứ 3 ngày 07/04/2026

XSHP Thứ 6 ngày 28/01/2005

XSMB / XSMB Thứ 6 / XSMB 28/01/2005

ĐB 59143
G1 59154
G2 55444 42951
G3 03454 24285 29948
58244 84237 21418
G4 0506 7853 8662 0137
G5 6022 3594 0199
0644 7758 3810
G6 616 314 428
G7 33 80 07 73
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 6
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 06; 07 0 10; 80
1 10; 14; 16; 18 1 51
2 22; 28 2 22; 62
3 33; 37; 37 3 33; 43; 53; 73
4 43; 44; 44; 44; 48 4 14; 44; 44; 44; 54; 54; 94
5 51; 53; 54; 54; 58 5 85
6 62 6 06; 16
7 73 7 07; 37; 37
8 80; 85 8 18; 28; 48; 58
9 94; 99 9 99

XSHP Thứ 6 ngày 21/01/2005

XSMB / XSMB Thứ 6 / XSMB 21/01/2005

ĐB 95528
G1 30262
G2 67701 26489
G3 60536 54921 50849
21728 23585 62255
G4 0408 0537 5475 5092
G5 4225 9009 5832
1878 3043 2261
G6 374 922 511
G7 21 91 41 08
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 6
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01; 08; 08; 09 0
1 11 1 01; 11; 21; 21; 41; 61; 91
2 21; 21; 22; 25; 28; 28 2 22; 32; 62; 92
3 32; 36; 37 3 43
4 41; 43; 49 4 74
5 55 5 25; 55; 75; 85
6 61; 62 6 36
7 74; 75; 78 7 37
8 85; 89 8 08; 08; 28; 28; 78
9 91; 92 9 09; 49; 89

XSHP Thứ 6 ngày 14/01/2005

XSMB / XSMB Thứ 6 / XSMB 14/01/2005

ĐB 74604
G1 47065
G2 05787 88261
G3 77243 12409 36409
96079 40458 08987
G4 4198 7705 9381 1520
G5 4582 3227 2072
8632 6748 6504
G6 394 129 385
G7 17 62 92 82
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 6
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04; 04; 05; 09; 09 0 20
1 17 1 61; 81
2 20; 27; 29 2 32; 62; 72; 82; 82; 92
3 32 3 43
4 43; 48 4 04; 04; 94
5 58 5 05; 65; 85
6 61; 62; 65 6
7 72; 79 7 17; 27; 87; 87
8 81; 82; 82; 85; 87; 87 8 48; 58; 98
9 92; 94; 98 9 09; 09; 29; 79

XSHP Thứ 6 ngày 07/01/2005

XSMB / XSMB Thứ 6 / XSMB 07/01/2005

ĐB 39270
G1 73700
G2 06792 44832
G3 19828 87683 12216
83127 23585 99058
G4 4938 7900 9895 0221
G5 7337 1566 0256
2760 0168 1307
G6 592 125 745
G7 31 73 35 97
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 6
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00; 00; 07 0 00; 00; 60; 70
1 16 1 21; 31
2 21; 25; 27; 28 2 32; 92; 92
3 31; 32; 35; 37; 38 3 73; 83
4 45 4
5 56; 58 5 25; 35; 45; 85; 95
6 60; 66; 68 6 16; 56; 66
7 70; 73 7 07; 27; 37; 97
8 83; 85 8 28; 38; 58; 68
9 92; 92; 95; 97 9

Tháng 01/2005

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
     12
3456789
10111213141516
17181920212223
24252627282930
31      

Dò Vé Số

Lịch mở thưởng